Giải Rubik 3×3 bằng CFOP, từng bước một

Cross, F2L, OLL và PLL — bốn giai đoạn trên một trang. Khám phá sơ đồ nhận dạng, thư viện thuật toán tuyển chọn và trình phát từng nước đi để luyện tập có chủ đích.

Bắt đầu với ký hiệu →
R · cột phải đi lên
U · hàng trước sang trái
2-look OLL cho người mới
4 bước
Cross → F2L → OLL → PLL
42
công thức F2L, 10 nhóm
55
trường hợp OLL, 15 nhóm nhận dạng
21
công thức PLL, 4 nhóm hoán vị

Ký hiệu Rubik 3×3

Sáu sơ đồ cùng một góc nhìn: mặt trước hướng về người xem, mặt trên ở trên, mặt phải bên phải. Ô vàng là lớp bị xoay, mũi tên là chiều đi của lớp đó.

R — mặt phải
Nhìn thẳng vào mặt phải, xoay theo chiều kim đồng hồ: cột bên phải của mặt trước đi lên.
L — mặt trái
Nhìn thẳng vào mặt trái, xoay theo chiều kim đồng hồ: cột bên trái của mặt trước đi xuống.
U — mặt trên
Nhìn từ trên xuống, xoay theo chiều kim đồng hồ: hàng phía trước của mặt trên đi sang trái.
D — mặt dưới
Nhìn từ dưới lên, xoay theo chiều kim đồng hồ: hàng dưới của mặt trước đi sang phải.
F — mặt trước
Cả mặt trước quay theo chiều kim đồng hồ, kéo theo hàng trước của mặt trên và cột trước của mặt phải.
B — mặt sau
Mặt sau bị che. Xoay theo chiều kim đồng hồ khi nhìn từ phía sau: hàng phía sau của mặt trên đi sang trái.
Dấu phụ — góc quay
R
Xoay 90° theo chiều kim đồng hồ khi nhìn thẳng vào mặt đó.
R′
Đọc là “R phẩy”: xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
R2
Xoay 180°, chiều nào cũng được — hai lần R hoặc hai lần R′.
Hai lớp & lớp giữa

Chữ thường: xoay hai lớp bên phải cùng lúc (tương tự l, u, d, f, b)

Uw / u
hai lớp trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
Dw / d
hai lớp dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
Rw / r
hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
Lw / l
hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
Fw / f
hai lớp trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
Bw / b
hai lớp sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
M
lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
E
lớp giữa (theo chiều D), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
S
lớp giữa (theo chiều F), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
Xoay cả khối
x
cả khối theo chiều R, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
y
cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
z
cả khối theo chiều F, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Bốn bước của CFOP

Mỗi sơ đồ là trạng thái khối sau khi hoàn thành bước đó. Ô tô màu là phần đã giải.

Bước 1
Cross
Tạo dấu cộng ở mặt đáy: bốn viên cạnh cùng màu tâm đáy và khớp màu với bốn tâm bên.
Bước 2
F2L
Giải hoàn toàn hai tầng đầu: ghép từng cặp góc — cạnh rồi đưa xuống đúng khe.
Bước 3
OLL
Định hướng tầng cuối: toàn bộ mặt trên thành một màu, chưa cần đúng vị trí.
Bước 4
PLL
Hoán vị tầng cuối: đổi chỗ các viên tầng trên cho khớp màu bốn mặt bên. Xong khối.
Bước 1

Tạo dấu cộng ở mặt đáy

Bước duy nhất không dùng công thức cố định. Làm chậm, nhìn trước rồi mới xoay, và luôn giữ mặt trắng ở dưới.

  1. 01Chọn một màu làm đáy — thường là trắng — và đặt tâm trắng xuống dưới. Bốn tâm bên không bao giờ đổi chỗ, chúng là mốc màu cho cả bài giải.
  2. 02Tìm bốn viên cạnh trắng. Đưa từng viên lên tầng trên sao cho ô trắng hướng lên, rồi xoay U để màu còn lại khớp với tâm mặt bên tương ứng.
  3. 03Xoay mặt bên đó 180° (ví dụ F2) để đưa viên cạnh xuống dấu cộng ở đáy. Khi đưa viên tiếp theo lên, tránh phá các cạnh đã giải; nếu phải đưa một cạnh đã giải ra ngoài, hãy trả nó về trước khi tiếp tục.
  4. 04Kiểm tra cả bốn cạnh: ô trắng hướng xuống và màu bên khớp với tâm tương ứng. Trước hết hãy tạo dấu cộng đúng, rồi luyện tập để giảm số nước đi.
Bước 2 · 42 công thức

Giải hai tầng đầu tiên — F2L

Mỗi trường hợp là một cặp góc — cạnh. Đưa cặp lên tầng trên, nhận diện trường hợp, rồi chạy công thức. Bấm vào một công thức để tách thành từng nước đi.

Bước 3 · 55 trường hợp · 15 nhóm nhận dạng

Định hướng tầng cuối — OLL

Nhìn từ trên xuống, đối chiếu cả ô vàng trên đỉnh và các vạch vàng ở bốn mặt bên. Giữ mặt trước (F) hướng về bạn như hình, rồi chọn một công thức dưới đúng trường hợp. Người mới học 2-look OLL trước: tạo dấu cộng vàng, sau đó học bảy trường hợp của nhóm 1.

Ô vàng trên đỉnh Vạch vàng ở mặt bên

Nhóm 1 — Bốn cạnh vàng (2 look OLL)

7 trường hợp
OLL nhóm 1, Sune: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Sune

OLL nhóm 1, Anti-Sune: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Anti-Sune

OLL nhóm 1, Car: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Car

OLL nhóm 1, Blinker: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Blinker

OLL nhóm 1, Headlights: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Headlights

OLL nhóm 1, Chameleon: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Chameleon

OLL nhóm 1, Bowtie: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Bowtie

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Sune · Công thức 1

Sune: R' U2 (R U R' U) R

Từng nước đi · 7 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Anti-Sune · Công thức 1

Anti-Sune: L' U R U' L U R'

Từng nước đi · 7 nước
  1. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Car · Công thức 1

Car: (R U R' U) R U' R' U R U2 R'

Từng nước đi · 11 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Blinker · Công thức 1

Blinker: L U' R' U L' U (R U R' U) R

Từng nước đi · 11 nước
  1. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Headlights · Công thức 1

Headlights: (R2 D) (R' U2) R D' (R' U2 R')

Từng nước đi · 9 nước
  1. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  2. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Chameleon · Công thức 1

Chameleon: R' F' L F R F' L' F

Từng nước đi · 8 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Bowtie · Công thức 1

Bowtie: R' F' L' F R F' L F

Từng nước đi · 8 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 2 — Không có cạnh vàng

8 trường hợp
OLL nhóm 2, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 2, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

OLL nhóm 2, Trường hợp 3: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 3

OLL nhóm 2, Trường hợp 4: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 4

OLL nhóm 2, Trường hợp 5: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 5

OLL nhóm 2, Trường hợp 6: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 6

OLL nhóm 2, Trường hợp 7: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 7

OLL nhóm 2, Trường hợp 8: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 8

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

R U2 (R2 F R F') U2 (R' F R F')

Từng nước đi · 11 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  4. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

R U B' R B R2 U' (R' F R F')

Từng nước đi · 11 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

y R U' R2 D' r U' r' D R2 U R'

Từng nước đi · 12 nước
  1. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  5. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

y l' U' l (U2 L' U2 L U2) R' F R

Từng nước đi · 12 nước
  1. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  6. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  8. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

F (R U R' U') F' f (R U R' U') f'

Từng nước đi · 12 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. f — f — hai lớp trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

F (R U R' U') S (R U R' U') f'

Từng nước đi · 11 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. S — S — lớp giữa (theo chiều F), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 1

y F (U R U' R') F' U F (R U R' U') F'

Từng nước đi · 14 nước
  1. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 2

y' f (R U R' U') f' U' F (R U R' U') F'

Từng nước đi · 14 nước
  1. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. f — f — hai lớp trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 3

r' R2 U R' U r U2 r' U M'

Từng nước đi · 10 nước
  1. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  8. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 1

y' f (R U R' U') f' U F (R U R' U') F'

Từng nước đi · 14 nước
  1. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. f — f — hai lớp trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 2

M U' r U2 r' (U' R U' R') M'

Từng nước đi · 10 nước
  1. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 3

y' F' (U' L' U L) F U F (R U R' U') F'

Từng nước đi · 14 nước
  1. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Chưa có video hướng dẫn cho công thức này

OLL · Trường hợp 5 · Công thức 1

R' U2 F (R U R' U') F2 U2 F R

Từng nước đi · 11 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. F2 — F2 — mặt trước, xoay 180°.
  9. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  10. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 5 · Công thức 2

M U (R U R' U') M' (R' F R F')

Từng nước đi · 11 nước
  1. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 5 · Công thức 3

r' R U (R U R' U') r (R2 F R F')

Từng nước đi · 12 nước
  1. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  10. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 6 · Công thức 1

y2 F (R U R' U) y' R' U2 (R' F R F')

Từng nước đi · 13 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 6 · Công thức 2

(F R' F' R) (U R U' R') U F (R U R' U') F'

Từng nước đi · 15 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  15. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 6 · Công thức 3

r U R' U R U2 r2 (U' R U' R') U2 r

Từng nước đi · 13 nước
  1. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  7. r2 — r2 — hai lớp bên phải, xoay 180°.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  13. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 7 · Công thức 1

(R U R' U) (R' F R F') U2 (R' F R F')

Từng nước đi · 13 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 7 · Công thức 2

y2 F R' F' R2 r' U R U' R' U' M'

Từng nước đi · 12 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  6. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 7 · Công thức 3

R' F R U' M' U2 r' U' F' U R

Từng nước đi · 11 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  7. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 8 · Công thức 1

(M' U2 M U2) M' U M (U2 M' U2 M)

Từng nước đi · 11 nước
  1. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  9. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  11. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 8 · Công thức 2

r' (R U R U R' U') r2 R2 U R U' r'

Từng nước đi · 13 nước
  1. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. r2 — r2 — hai lớp bên phải, xoay 180°.
  9. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 8 · Công thức 3

M' U M' U M' U M' U' M' U M' U M' U M'

Từng nước đi · 15 nước
  1. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  15. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 3 — Chữ P

4 trường hợp
OLL nhóm 3, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 3, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

OLL nhóm 3, Trường hợp 3: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 3

OLL nhóm 3, Trường hợp 4: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 4

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

L U F' (U' L' U L) F L'

Từng nước đi · 9 nước
  1. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

L d R' d' L' U L F L'

Từng nước đi · 9 nước
  1. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. d — d — hai lớp dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. d' — d' — hai lớp dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

y2 S R U R' U' R' F R f'

Từng nước đi · 10 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. S — S — lớp giữa (theo chiều F), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

f' (L' U' L U) f

Từng nước đi · 6 nước
  1. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. f — f — hai lớp trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

y2 F' U' L' U L F

Từng nước đi · 7 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

y R' U' F' U F R

Từng nước đi · 7 nước
  1. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 1

R' U' F (U R U' R') F' R

Từng nước đi · 9 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 2

y S R U R' U' f' U' F

Từng nước đi · 9 nước
  1. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. S — S — lớp giữa (theo chiều F), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 3

y2 S' (L' U' L U) L F' L' f

Từng nước đi · 10 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. S' — S' — lớp giữa (theo chiều F), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. f — f — hai lớp trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 1

f (R U R' U') f'

Từng nước đi · 6 nước
  1. f — f — hai lớp trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 2

y2 F (U R U' R') F'

Từng nước đi · 7 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 3

R U2 R2 F R F' U' R U' R'

Từng nước đi · 10 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  4. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 4 — Chữ W

2 trường hợp
OLL nhóm 4, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 4, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

(R' U' R U') (R' U R U) (R B' R' B)

Từng nước đi · 12 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

(R' U' R U') (R' U R U) y F R' F' R

Từng nước đi · 13 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

y2 L' U' L (U' L' U L) U (L F' L' F)

Từng nước đi · 13 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

(L U L' U) (L U' L' U') (L' B L B')

Từng nước đi · 12 nước
  1. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

(L U L' U) (L U' L' U') y2 R' F R F'

Từng nước đi · 13 nước
  1. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

y2 R' U2 r' D' r U2 r' D R r

Từng nước đi · 11 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  4. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  8. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 5 — Chữ C

2 trường hợp
OLL nhóm 5, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 5, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

(R U R' U') B' (R' F R F') B

Từng nước đi · 10 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

R U R2 U' R' F (R U R U') F'

Từng nước đi · 11 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

y2 F (R U R' U') R' F' r U R U' r'

Từng nước đi · 13 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

R' U' (R' F R F') U R

Từng nước đi · 8 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

y (F R U R') y' R' U R U2 R'

Từng nước đi · 11 nước
  1. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

y2 r' F' L' U L U' F r

Từng nước đi · 9 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 6 — Chữ T

2 trường hợp
OLL nhóm 6, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 6, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

(R U R' U') (R' F R F')

Từng nước đi · 8 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

F R U' R' U R U R' F'

Từng nước đi · 9 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

y2 (L' U' L U) (L F' L' F

Từng nước đi · 9 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

F (R U R' U') F'

Từng nước đi · 6 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

y2 f (U R U' R') f'

Từng nước đi · 7 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. f — f — hai lớp trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

y2 F' (L' U' L U) F

Từng nước đi · 7 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 7 — Chữ I

4 trường hợp
OLL nhóm 7, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 7, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

OLL nhóm 7, Trường hợp 3: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 3

OLL nhóm 7, Trường hợp 4: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 4

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

F (U R U' R')x2 F'

Từng nước đi · 10 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

f' (L' U' L U)x2 f

Từng nước đi · 10 nước
  1. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. f — f — hai lớp trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

y R' U' (R' F R F') R U' R' U2 R

Từng nước đi · 12 nước
  1. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  12. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

L' B' L U' (R' U R U' R' U) R L' B L

Từng nước đi · 14 nước
  1. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  14. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

r' U' r (U' R' U R)x2 r' U r

Từng nước đi · 14 nước
  1. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  14. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

F (R U R' U') R F' (r U R' U') r'

Từng nước đi · 12 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 1

R U2 R2 (U' R U' R') U2 F R F'

Từng nước đi · 11 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 2

r U2 R2 F R F' U2 (r' F R F')

Từng nước đi · 11 nước
  1. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  4. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  8. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 3

R U' y R2 D R' U2 R D' R2 d R'

Từng nước đi · 12 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  5. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  11. d — d — hai lớp dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 1

(R U R' U) R d' R U' R' F'

Từng nước đi · 10 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. d' — d' — hai lớp dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 2

(R' U' R U') R' d (R' U R B)

Từng nước đi · 10 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. d — d — hai lớp dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 3

(R U R' U) R U' y R U' R' F'

Từng nước đi · 11 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 8 — Hình vuông

2 trường hợp
OLL nhóm 8, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 8, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

r U2 (R' U' R U') r'

Từng nước đi · 7 nước
  1. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

y' x' D R2 U' R' U R' D' x

Từng nước đi · 10 nước
  1. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. x' — x' — cả khối theo chiều R, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. x — x — cả khối theo chiều R, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

y2 l U2 (L' U' L U') l'

Từng nước đi · 8 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  4. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

r' U2 (R U R' U) r

Từng nước đi · 7 nước
  1. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

y2 l' U2 (L U L' U) l

Từng nước đi · 8 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

y2 R' F2 r U r' F R

Từng nước đi · 8 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. F2 — F2 — mặt trước, xoay 180°.
  4. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 9 — Chữ L lớn

4 trường hợp
OLL nhóm 9, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 9, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

OLL nhóm 9, Trường hợp 3: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 3

OLL nhóm 9, Trường hợp 4: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 4

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

l' U l (U l' U' l) y L U' L'

Từng nước đi · 11 nước
  1. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

R' (F R U R') F' R F U' F'

Từng nước đi · 10 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

y2 r' U r (U r' U' r) y R U' R'

Từng nước đi · 12 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

r U' r' (U' r U r') y' R' U R

Từng nước đi · 11 nước
  1. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

r U' r' (U' r U r') F' U F

Từng nước đi · 10 nước
  1. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

F U R U2 (R' U' R U) R' F'

Từng nước đi · 10 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 1

l U l' (L U L' U') l U' l'

Từng nước đi · 10 nước
  1. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 2

R B R' (L U L' U') R B' R'

Từng nước đi · 10 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 3

y2 r U r' (R U R' U') r U' r'

Từng nước đi · 11 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 1

r' U' r (R' U' R U) r' U r

Từng nước đi · 10 nước
  1. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 2

L' B' L (R' U' R U) L' B L

Từng nước đi · 10 nước
  1. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 3

y2 l' U' l (L' U' L U) l' U l

Từng nước đi · 11 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 10 — Tia chớp lớn

2 trường hợp
OLL nhóm 10, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 10, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

R' F (R U R' U') F' U R

Từng nước đi · 9 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

R' F (R U R' U') y L' d R

Từng nước đi · 10 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. d — d — hai lớp dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

y' R r D r' U r D' r' U' R'

Từng nước đi · 11 nước
  1. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

L F' (L' U' L U) F U' L'

Từng nước đi · 9 nước
  1. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

y2 R U R' F' U' F U R U2 R'

Từng nước đi · 11 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

y2 R B' (R' U' R U) B U' R'

Từng nước đi · 10 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 11 — Tia chớp nhỏ

2 trường hợp
OLL nhóm 11, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 11, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

L F R' F R F2 L'

Từng nước đi · 7 nước
  1. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. F2 — F2 — mặt trước, xoay 180°.
  7. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

r (U R' U R) U2 r'

Từng nước đi · 7 nước
  1. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  7. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

y2 l U L' U L U2 l'

Từng nước đi · 8 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  8. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

r' (U' R U' R') U2 r

Từng nước đi · 7 nước
  1. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  7. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

L' B' L (U' R' U R) L' B L

Từng nước đi · 10 nước
  1. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

y2 l' U' L U' L' U2 l

Từng nước đi · 8 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  8. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 12 — Chữ L nhỏ

6 trường hợp
OLL nhóm 12, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 12, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

OLL nhóm 12, Trường hợp 3: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 3

OLL nhóm 12, Trường hợp 4: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 4

OLL nhóm 12, Trường hợp 5: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 5

OLL nhóm 12, Trường hợp 6: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 6

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

F (R U R' U')x2 F'

Từng nước đi · 10 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

y2 f (U R U' R')x2 f'

Từng nước đi · 11 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. f — f — hai lớp trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

(R U2 R' U') (R U R' U2) (R' F R F')

Từng nước đi · 12 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

F' (L' U' L U)x2 F

Từng nước đi · 10 nước
  1. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

R' U' (R' F R F')x2 U R

Từng nước đi · 12 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

R' U' l' (U R U' R') U R U' x' U R

Từng nước đi · 13 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. x' — x' — cả khối theo chiều R, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 1

r' U r2 U' r2 U' r2 U r'

Từng nước đi · 9 nước
  1. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. r2 — r2 — hai lớp bên phải, xoay 180°.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. r2 — r2 — hai lớp bên phải, xoay 180°.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. r2 — r2 — hai lớp bên phải, xoay 180°.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 2

L' B L2 F' L2 B' L2 F L'

Từng nước đi · 9 nước
  1. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. L2 — L2 — mặt trái, xoay 180°.
  4. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. L2 — L2 — mặt trái, xoay 180°.
  6. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. L2 — L2 — mặt trái, xoay 180°.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 3

y2 R' F R2 B' R2 F' R2 B R'

Từng nước đi · 10 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  5. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  7. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  9. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 1

l U' l2 U l2 U l2 U' l

Từng nước đi · 9 nước
  1. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. l2 — l2 — hai lớp bên trái, xoay 180°.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. l2 — l2 — hai lớp bên trái, xoay 180°.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. l2 — l2 — hai lớp bên trái, xoay 180°.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 2

y2 r U' r2 U r2 U r2 U' r

Từng nước đi · 10 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. r2 — r2 — hai lớp bên phải, xoay 180°.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. r2 — r2 — hai lớp bên phải, xoay 180°.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. r2 — r2 — hai lớp bên phải, xoay 180°.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 3

R B' R2 F R2 B R2 F' R

Từng nước đi · 9 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  4. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  6. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  8. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 5 · Công thức 1

y r' U' r (R' U' R U)x2 r' U r

Từng nước đi · 15 nước
  1. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  15. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 5 · Công thức 2

y2 l' U' (L U' L' U) (L U' L' U2) l

Từng nước đi · 12 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  12. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 5 · Công thức 3

y r' U2 (R U R' U') (R U R' U) r

Từng nước đi · 12 nước
  1. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 6 · Công thức 1

r U (R' U R U') (R' U R U2) r'

Từng nước đi · 11 nước
  1. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  11. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 6 · Công thức 2

y' r U2 (R' U' R U) (R' U' R U') r'

Từng nước đi · 12 nước
  1. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 6 · Công thức 3

y' r U r' (R U R' U')x2 r U' r'

Từng nước đi · 15 nước
  1. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  14. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  15. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 13 — Con cá

4 trường hợp
OLL nhóm 13, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 13, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

OLL nhóm 13, Trường hợp 3: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 3

OLL nhóm 13, Trường hợp 4: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 4

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

(R U R' U') R' F R2 U R' U' F'

Từng nước đi · 11 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

R' U' R y' x' R U' R' (F R U R')

Từng nước đi · 12 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. x' — x' — cả khối theo chiều R, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

y2 (L' U' L U') (L F' L' F) L' U2 L

Từng nước đi · 12 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  12. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

(R U R' U) (R' F R F') R U2 R'

Từng nước đi · 11 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

R U R' y R' F R U' R' F' R

Từng nước đi · 11 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

y2 (L' U' L U) L F' L2 U' L U F

Từng nước đi · 12 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. L2 — L2 — mặt trái, xoay 180°.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 1

F (R U' R' U') (R U R' F')

Từng nước đi · 9 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 2

F R' F' R (U R U' R')

Từng nước đi · 8 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 3

R' F R F' U' F' U F

Từng nước đi · 8 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 1

R U2 (R2 F R F') R U2 R'

Từng nước đi · 9 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  4. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 2

f (R U R' U') f' (R U R' U) R U2 R'

Từng nước đi · 13 nước
  1. f — f — hai lớp trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. f' — f' — hai lớp trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  13. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 3

y' R' U2 R l U' R' U l' U2 R

Từng nước đi · 11 nước
  1. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 14 — Cờ lê

4 trường hợp
OLL nhóm 14, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 14, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

OLL nhóm 14, Trường hợp 3: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 3

OLL nhóm 14, Trường hợp 4: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 4

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

M U (R U R' U') (R' F R F') M'

Từng nước đi · 11 nước
  1. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

y (R U R' U') R U' R' F' U' (F R U R')

Từng nước đi · 14 nước
  1. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  14. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

L2 U' L B L' U L2 U' (r' U' r

Từng nước đi · 11 nước
  1. L2 — L2 — mặt trái, xoay 180°.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. L2 — L2 — mặt trái, xoay 180°.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

M U' (L' U' L U) (L F' L' F) M'

Từng nước đi · 11 nước
  1. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

R2' U R' B' R U' R2' U l U l'

Từng nước đi · 11 nước
  1. R2' — R2' — mặt phải, xoay 180°.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R2' — R2' — mặt phải, xoay 180°.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. l — l — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. l' — l' — hai lớp bên trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

R2 U R' B' R U' R2 U R B R'

Từng nước đi · 11 nước
  1. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. B' — B' — mặt sau, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. B — B — mặt sau, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 1

R' U' R U' R' U2 R (F R U R' U' F')

Từng nước đi · 13 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 2

M U (F R U R' U' F') M'

Từng nước đi · 9 nước
  1. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 3 · Công thức 3

L' U L U2 L' U' y' L' U L U F

Từng nước đi · 12 nước
  1. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 1

(R U' R' U2) R U y R U' R' U' F'

Từng nước đi · 12 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 2

y2 (R U R' U) R U2 R' (F R U R' U' F')

Từng nước đi · 14 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 4 · Công thức 3

R U' R' U2 R U y R U' R' U' F'

Từng nước đi · 12 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 15 — 4 góc vàng

2 trường hợp
OLL nhóm 15, Trường hợp 1: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 1

OLL nhóm 15, Trường hợp 2: mặt đỉnh và các vạch vàng mặt bên

Trường hợp 2

Mở hướng dẫn trường hợp

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

(r U R' U') r' R U R U' R'

Từng nước đi · 10 nước
  1. r — r — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 2

y2 M' U M U2 M' U M

Từng nước đi · 8 nước
  1. y2 — y2 — cả khối theo chiều U, xoay 180°.
  2. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  6. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 1 · Công thức 3

M U M' U2 M U M'

Từng nước đi · 7 nước
  1. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

(R U R' U') M' (U R U' r')

Từng nước đi · 9 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. r' — r' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 2

L' (R U R' U') L (R' F R F')

Từng nước đi · 10 nước
  1. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

OLL · Trường hợp 2 · Công thức 3

M' U M' U M' U2 M U M U M

Từng nước đi · 11 nước
  1. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  7. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Bước 4 · 21 trường hợp

Hoán vị tầng cuối — PLL

Mặt trên đã một màu. Việc còn lại là đổi chỗ các viên góc và viên cạnh của tầng cuối. Nhận diện bằng các vạch màu ở bốn mặt bên: chỗ nào hai màu khác nhau nằm cạnh nhau là chỗ cần hoán vị.

Hoán vị góc Hoán vị cạnh

Các chấm và đường nối cho biết những mảnh cần hoán đổi; mặt trước (F) nằm ở phía dưới mỗi sơ đồ. Các thuật toán trên cùng một thẻ giải cùng một trường hợp và đều có thể xem từng nước đi.

Nhóm 1 — Hoán vị góc

3 trường hợp
PLL nhóm 1, Trường hợp 1: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 1

PLL nhóm 1, Trường hợp 2: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 2

PLL nhóm 1, Trường hợp 3: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 3

Mở hướng dẫn trường hợp

PLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

x L2 D2 L' U' L D2 L' U L' x'

Từng nước đi · 11 nước
  1. x — x — cả khối theo chiều R, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. L2 — L2 — mặt trái, xoay 180°.
  3. D2 — D2 — mặt dưới, xoay 180°.
  4. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. D2 — D2 — mặt dưới, xoay 180°.
  8. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. x' — x' — cả khối theo chiều R, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

x' L2 D2 L U L' D2 L U' L

Từng nước đi · 10 nước
  1. x' — x' — cả khối theo chiều R, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. L2 — L2 — mặt trái, xoay 180°.
  3. D2 — D2 — mặt dưới, xoay 180°.
  4. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. D2 — D2 — mặt dưới, xoay 180°.
  8. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 3 · Công thức 1

x' (R U' R' D) R U R' u2 (R' U R D) R' U' R

Từng nước đi · 16 nước
  1. x' — x' — cả khối theo chiều R, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. u2 — u2 — hai lớp trên, xoay 180°.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  14. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  15. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  16. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 2 — Hoán vị cạnh

4 trường hợp
PLL nhóm 2, Trường hợp 1: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 1

PLL nhóm 2, Trường hợp 2: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 2

PLL nhóm 2, Trường hợp 3: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 3

PLL nhóm 2, Trường hợp 4: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 4

Mở hướng dẫn trường hợp

PLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

M2 U (M U2 M') U M2

Từng nước đi · 7 nước
  1. M2 — M2 — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 180°.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. M2 — M2 — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 180°.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

M2 U' (M U2 M') U' M2

Từng nước đi · 7 nước
  1. M2 — M2 — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 180°.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. M — M — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. M2 — M2 — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 180°.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 3 · Công thức 1

(M2' U M2' U) M' U2 (M2' U2 M' U2)

Từng nước đi · 10 nước
  1. M2' — M2' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 180°.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. M2' — M2' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 180°.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  7. M2' — M2' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 180°.
  8. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  9. M' — M' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 4 · Công thức 1

(M2' U M2') U2 (M2' U M2')

Từng nước đi · 7 nước
  1. M2' — M2' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 180°.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. M2' — M2' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 180°.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. M2' — M2' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 180°.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. M2' — M2' — lớp giữa giữa L và R (theo chiều L), xoay 180°.

Video tham khảo

Nhóm 3 — Hoán vị cả cạnh và góc

10 trường hợp
PLL nhóm 3, Trường hợp 1: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 1

PLL nhóm 3, Trường hợp 2: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 2

PLL nhóm 3, Trường hợp 3: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 3

PLL nhóm 3, Trường hợp 4: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 4

PLL nhóm 3, Trường hợp 5: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 5

PLL nhóm 3, Trường hợp 6: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 6

PLL nhóm 3, Trường hợp 7: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 7

PLL nhóm 3, Trường hợp 8: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 8

PLL nhóm 3, Trường hợp 9: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 9

PLL nhóm 3, Trường hợp 10: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 10

Mở hướng dẫn trường hợp

PLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

(R U R' U') (R' F R2 U') R' U' (R U R' F')

Từng nước đi · 14 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

R' U' F' (R U R' U') (R' F R2 U') (R' U' R U) (R' U R)

Từng nước đi · 18 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  11. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  15. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  16. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  17. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  18. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 3 · Công thức 1

(R' U L' U2) (R U' R' U2 R) L U'

Từng nước đi · 11 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 4 · Công thức 1

(R U R' F') (R U R' U') R' F R2 U' R' U'

Từng nước đi · 14 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  12. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 5 · Công thức 1

(R U' R' U') (R U R D) (R' U' R D') (R' U2 R') U'

Từng nước đi · 16 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  15. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  16. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 5 · Công thức 2

y' (L U2' L' U2') L F' (L' U' L U) L F L2' U

Từng nước đi · 15 nước
  1. y' — y' — cả khối theo chiều U, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U2' — U2' — mặt trên, xoay 180°.
  4. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U2' — U2' — mặt trên, xoay 180°.
  6. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  14. L2' — L2' — mặt trái, xoay 180°.
  15. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 5 · Công thức 3

(R U R' F') (R U2' R' U2') (R' F R U) (R U2 R' U')

Từng nước đi · 16 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U2' — U2' — mặt trên, xoay 180°.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U2' — U2' — mặt trên, xoay 180°.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  14. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  15. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  16. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 6 · Công thức 1

(R' U2 R U2') R' F (R U R' U') R' F' R2 U'

Từng nước đi · 14 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U2' — U2' — mặt trên, xoay 180°.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  14. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 6 · Công thức 2

(R' U2 R' D') (R U' R' D) (R U R U') (R' U' R U')

Từng nước đi · 16 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  15. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  16. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 7 · Công thức 1

(R' U R' U') y (R' F' R2 U') (R' U R' F) R F

Từng nước đi · 15 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. y — y — cả khối theo chiều U, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  14. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  15. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 8 · Công thức 1

F (R U' R' U') (R U R' F') (R U R' U') (R' F R F')

Từng nước đi · 17 nước
  1. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  15. F — F — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  16. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  17. F' — F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 9 · Công thức 1

(L U' R U2) L' U R' (L U' R U2) L' U R' U'

Từng nước đi · 15 nước
  1. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  12. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  14. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  15. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 10 · Công thức 1

(R' U L' U2 R U' L) (R' U L' U2 R U' L) U

Từng nước đi · 15 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. L' — L' — mặt trái, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U2 — U2 — mặt trên, xoay 180°.
  12. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. L — L — mặt trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  15. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

Nhóm 4 — Hoán vị chu kỳ cả góc và cạnh (G)

4 trường hợp
PLL nhóm 4, Trường hợp 1: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 1

PLL nhóm 4, Trường hợp 2: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 2

PLL nhóm 4, Trường hợp 3: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 3

PLL nhóm 4, Trường hợp 4: sơ đồ hoán vị trên mặt vàng

Trường hợp 4

Mở hướng dẫn trường hợp

PLL · Trường hợp 1 · Công thức 1

R2 U (R' U R' U') (R U' R2) D U' (R' U R D') U

Từng nước đi · 16 nước
  1. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  10. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  14. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  15. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  16. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 2 · Công thức 1

(R' U' R) U D' (R2 U R' U) (R U' R U') R2 D U'

Từng nước đi · 16 nước
  1. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  6. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  7. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  8. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  10. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  12. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  15. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  16. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 3 · Công thức 1

R2 U' (R U' R U) (R' U R2 D') (U R U' R') D U'

Từng nước đi · 16 nước
  1. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  2. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  3. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  10. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  13. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  14. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  15. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  16. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo

PLL · Trường hợp 4 · Công thức 1

(R U R') U' D (R2 U' R U') (R' U R' U) R2 D' U

Từng nước đi · 16 nước
  1. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  4. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. D — D — mặt dưới, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  7. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. R — R — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. U' — U' — mặt trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  10. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  11. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  12. R' — R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  14. R2 — R2 — mặt phải, xoay 180°.
  15. D' — D' — mặt dưới, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  16. U — U — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Video tham khảo