Rubik 4×4

Giải Rubik 4×4

Rubik 4×4 không có tâm cố định và có thêm hai lớp. Phương pháp reduction đưa nó về đúng một khối 3×3: dựng tâm, ghép cạnh, rồi giải theo cách bạn đã biết — chỉ cần để ý hai trường hợp parity.

Bắt đầu với ký hiệu →
4
lớp
24
viên tâm
24
viên cạnh
6
công thức cần nhớ

Phương pháp reduction

Bốn giai đoạn. Mỗi giai đoạn giao lại một khối đơn giản hơn cho giai đoạn sau, tới lúc chỉ còn là một ván 3×3 bình thường.

Giai đoạn 1

Giải các viên tâm

Gom bốn viên tâm cùng màu thành một khối liền ở giữa cả sáu mặt.

Giai đoạn 2

Ghép các viên cạnh

Ghép 24 viên cạnh thành 12 cặp cùng màu, để mỗi cạnh hoạt động như một viên cạnh của khối 3×3.

Giai đoạn 3

Giải như khối 3×3

Dùng phương pháp 3×3 quen thuộc. Có hai trạng thái mà khối 3×3 không bao giờ tạo ra được; đó chính là parity.

Giai đoạn 4

Hoàn thành

Cả sáu mặt chỉ còn một màu.

Ký hiệu

Hướng dẫn này giữ nguyên ký hiệu của tờ GAN in kèm: tiền tố đứng trước, mặt đứng sau — TR chứ không phải Rw.

Chữ cái đứng một mình chỉ xoay riêng mặt ngoài đó.

R
L
U
D
F
B
TR
Chữ T đứng trước nghĩa là xoay hai lớp của bên đó cùng lúc. TR xoay mặt phải kèm lớp ngay sau nó.
TL
TU
MR
Chữ M đứng trước nghĩa là chỉ xoay lớp trong của bên đó, mặt ngoài đứng yên.
MU
TR
Chữ cái đứng một mình: xoay mặt đó 90° thuận chiều kim đồng hồ, nhìn thẳng vào mặt ấy.
TR'
Dấu phẩy trên nghĩa là xoay ngược lại: 90° ngược chiều kim đồng hồ.
TR2
Số 2 nghĩa là xoay mặt đó hai lần, tức nửa vòng. Xoay chiều nào cũng được.
TR'2
'2 là nửa vòng xoay ngược chiều kim đồng hồ. Khối dừng ở đúng vị trí như khi xoay 2; chiều được ghi ra chỉ để tay bạn làm theo đúng tờ hướng dẫn.

x, y và z xoay cả khối; không lớp nào đứng yên.

Giai đoạn 1

Giải các viên tâm

Mỗi mặt cần gom bốn viên tâm thành một khối. Viền nét đứt đánh dấu vị trí mà viên bạn đang di chuyển phải tới.

  1. 01Bắt đầu với mặt vàng. Gom cả bốn viên tâm vàng lại với nhau.
  2. 02Lật ngược khối và làm y như vậy với mặt trắng.
  3. 03Hoàn thành nốt bốn mặt còn lại, lần lượt từng mặt một.

Tâm không cố định

Trên khối có số lớp chẵn, các viên tâm di chuyển được nên không màu nào có chỗ cố định. Hãy nhớ bố cục mình đang dựng thay vì nhớ từng mặt.

Với GAN460: vàng trên, trắng dưới, cam trái, đỏ phải, xanh dương trước và xanh lá sau.

Viên đang theo dõi — viền nét liềnVị trí đích hoặc làm việc — viền nét đứtSticker chưa cần quan tâm

Viền nét đứt trên mặt trên là vị trí đích. Viền hồng nét liền bám theo viên tâm vàng bạn đang di chuyển.

Xoay mặt đang giữ viên tâm cho tới khi nó nằm ở góc dưới bên trái của khối bốn ô tâm mặt đó, rồi xoay mặt trên cho ô đích về góc sau bên trái của khối tâm.

Viên tâm đang nằm ở một mặt bên

Công thức 1
Bắt đầu
Kết quả cuối cùng

Công thức 1

TR U TR'

Dùng khi viên tâm bạn cần đang nằm ở một trong các mặt bên.

TR
U
TR'
Mở hướng dẫn trường hợpCông thức 1

Hình trước và sau dùng cùng ví dụ với animation. Ô xám ẩn các viên ngoài ví dụ; sơ đồ GAN phía trên minh họa bước này theo cách giản lược.

Trước · Công thức 1UFR
Trước
Sau · Công thức 1UFR
Sau

Khối tâm vàng đã hoàn thành. Lặp lại với các mặt còn lại, giữ đúng bố cục màu.

Từng nước đi · 3 nước

  1. TRTR — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. UU — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. TR'TR' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Viên tâm đang nằm ở mặt đáy

Công thức 2
Góc đang cầm
Nhìn từ dưới
Bắt đầu
Kết quả cuối cùng

Công thức 2

TR2 U TR'2

Dùng khi viên tâm bạn cần đang nằm ở mặt đáy.

TR2
U
TR'2
Mở hướng dẫn trường hợpCông thức 2

Hình trước và sau dùng cùng ví dụ với animation. Ô xám ẩn các viên ngoài ví dụ; sơ đồ GAN phía trên minh họa bước này theo cách giản lược.

Trước · Công thức 2DFR
Trước
Sau · Công thức 2UFR
Sau

Khối tâm vàng đã hoàn thành. Lặp lại với các mặt còn lại, giữ đúng bố cục màu.

Từng nước đi · 3 nước

  1. TR2TR2 — hai lớp bên phải, xoay 180°.
  2. UU — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. TR'2TR'2 — hai lớp bên phải, xoay 180°.

Làm mặt vàng trước, rồi mặt trắng đối diện, sau đó tới bốn mặt còn lại. Từ mặt thứ ba trở đi, các màu phải chạy đúng thứ tự bố cục bạn đang dựng — viên tâm đúng chỗ nhưng sai mặt thì vẫn là sai.

Giai đoạn 2

Ghép các viên cạnh

Hai viên cạnh mang cùng hai màu là một cặp. Hãy làm việc ở hai ô cạnh bên phải, được đánh dấu bằng viền nét đứt.

  1. 01Chọn một cặp viên cạnh bất kỳ — trong hình là đỏ và xanh dương — rồi dùng công thức 3 để đưa chúng về đúng hàng trong hai ô làm việc.
  2. 02Khi cả bốn cạnh trên đỉnh đã ghép xong, lật khối lại và lặp lại cho tới khi bốn cạnh còn lại cũng ghép xong.
Viên đang theo dõi — viền nét liềnVị trí đích hoặc làm việc — viền nét đứtSticker chưa cần quan tâm
Nhìn mặt trước + phải
Nhìn mặt trước + trái
Hai viên cạnh cùng hai màu, còn rời nhau
Bước 1
Vẫn hai viên đó, đã ghép thành một cạnh
Bước 2
Lật khối và ghép nốt các cạnh còn lại

Công thức 3

TU' R U R' TU

Đưa hai viên cạnh cùng màu về thành một cặp hoàn chỉnh.

Mở hướng dẫn trường hợpCông thức 3

Hình trước và sau dùng cùng ví dụ với animation. Ô xám ẩn các viên ngoài ví dụ; sơ đồ GAN phía trên minh họa bước này theo cách giản lược.

Trước · Công thức 3UFR
Trước
Sau · Công thức 3UFR
Sau

Các viên cạnh trong ví dụ đã ghép thành cặp. Tiếp tục ghép những cạnh còn lại.

Từng nước đi · 5 nước

  1. TU'TU' — hai lớp trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. RR — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. UU — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R'R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. TUTU — hai lớp trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Nếu hai cặp cạnh cuối mãi không ghép được, công thức 4 sẽ gỡ thế bí.

Công thức 4

TU' R U R' F R' F' R TU

Dùng khi hai cặp cạnh cuối cùng nhất định không chịu ghép.

Nhìn mặt trước + phải
Nhìn mặt trước + trái
Trước
Nhìn mặt trước + phải
Nhìn mặt trước + trái
Sau
Mở hướng dẫn trường hợpCông thức 4

Hình trước và sau dùng cùng ví dụ với animation. Ô xám ẩn các viên ngoài ví dụ; sơ đồ GAN phía trên minh họa bước này theo cách giản lược.

Trước · Công thức 4UFR
Trước
Sau · Công thức 4UFR
Sau

Các viên cạnh trong ví dụ đã ghép thành cặp. Tiếp tục ghép những cạnh còn lại.

Từng nước đi · 9 nước

  1. TU'TU' — hai lớp trên, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  2. RR — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  3. UU — mặt trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. R'R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  5. FF — mặt trước, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  6. R'R' — mặt phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  7. F'F' — mặt trước, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  8. RR — mặt phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  9. TUTU — hai lớp trên, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.

Cặp cạnh vừa ghép chưa cần nằm cạnh viên tâm cùng màu. Ở bước này chỉ cần ghép được là đủ; phần giải như khối 3×3 sẽ đưa từng cặp về đúng chỗ.

Giai đoạn 3

Giải như khối 3×3 và xử lý parity

Lúc này khối đã hoạt động như một khối 3×3, cứ giải bằng phương pháp bạn vẫn dùng. Dừng lại khi gặp một trong hai trạng thái dưới đây — khối 3×3 thật không bao giờ tạo ra chúng.

Parity A — cross trên không đóng được

Có hai biến thể xuất hiện lúc làm cross ở mặt trên. Cùng một công thức xử lý được cả hai.

Công thức 5

TR U2 x TR U2 TR U2' TR' U2 TL U2 TR' U2' TR U2 TR' U2' TR'

Xử lý Parity A, tức cross không đóng được.

Mở hướng dẫn trường hợpCông thức 5

Hình trước và sau dùng cùng ví dụ với animation. Ô xám ẩn các viên ngoài ví dụ; sơ đồ GAN phía trên minh họa bước này theo cách giản lược.

Trước · Công thức 5UFR
Trước
Sau · Công thức 5UFR
Sau

Cặp cạnh bị lật đã được sửa. Tiếp tục giải tầng cuối như Rubik 3×3.

Từng nước đi · 18 nước

  1. TRTR — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  2. U2U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. xx — cả khối theo chiều R, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  4. TRTR — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  5. U2U2 — mặt trên, xoay 180°.
  6. TRTR — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  7. U2'U2' — mặt trên, xoay 180°.
  8. TR'TR' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  9. U2U2 — mặt trên, xoay 180°.
  10. TLTL — hai lớp bên trái, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  11. U2U2 — mặt trên, xoay 180°.
  12. TR'TR' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  13. U2'U2' — mặt trên, xoay 180°.
  14. TRTR — hai lớp bên phải, xoay 90° theo chiều kim đồng hồ.
  15. U2U2 — mặt trên, xoay 180°.
  16. TR'TR' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.
  17. U2'U2' — mặt trên, xoay 180°.
  18. TR'TR' — hai lớp bên phải, xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ.

Parity B — hai cạnh đối diện không đổi chỗ được

Mặt trên đã xong, chỉ còn hai viên cạnh nằm đối diện nhau là chưa đúng chỗ.

Công thức 6

MR2 U2 MR2 TU2 MR2 MU2

Xử lý Parity B, tức hai cạnh đối diện không đổi chỗ được.

Mở hướng dẫn trường hợpCông thức 6

Hình trước và sau dùng cùng ví dụ với animation. Ô xám ẩn các viên ngoài ví dụ; sơ đồ GAN phía trên minh họa bước này theo cách giản lược.

Trước · Công thức 6UFR
Trước
Sau · Công thức 6UFR
Sau

Các cặp cạnh bị đổi chỗ đã được sửa. Kiểm tra tầng cuối và tiếp tục giải như 3×3.

Từng nước đi · 6 nước

  1. MR2MR2 — lớp trong sát mặt phải, xoay 180°.
  2. U2U2 — mặt trên, xoay 180°.
  3. MR2MR2 — lớp trong sát mặt phải, xoay 180°.
  4. TU2TU2 — hai lớp trên, xoay 180°.
  5. MR2MR2 — lớp trong sát mặt phải, xoay 180°.
  6. MU2MU2 — lớp trong ngay dưới mặt trên, xoay 180°.

Nếu tầng cuối rơi vào một trong ba trạng thái mà tờ hướng dẫn vẽ, hãy chạy công thức 6 một lần theo hướng bất kỳ, rồi tiếp tục bằng phương pháp 3×3 quen thuộc.

Giai đoạn 4

Hoàn thành

Cả sáu mặt chỉ còn một màu. Nếu còn mặt nào lẫn màu, hãy quay lại đúng giai đoạn bị hỏng và làm lại.